- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay Phú Quốc đi Hà Nội chỉ từ 1,606 CNY
PQC
HAN
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất Phú Quốc đi Hà Nội
PQC
HAN
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Classic
Phú Quốc (PQC) - Hà Nội (HAN)
1,606 CNY
27/12/2026
Một chiều / Economy Classic
Phú Quốc (PQC) - Hà Nội (HAN)
2,912 CNY
27/12/2026
Một chiều / Economy Classic
Phú Quốc (PQC) - Hà Nội (HAN)
3,076 CNY
27/12/2026
Một chiều / Economy Flex
Phú Quốc (PQC) - Hà Nội (HAN)
3,442 CNY
27/12/2026
Một chiều / Economy Flex
Phú Quốc (PQC) - Hà Nội (HAN)
3,442 CNY
27/12/2026
Một chiều / Economy Flex
Phú Quốc (PQC) - Hà Nội (HAN)
3,442 CNY
27/12/2026
Một chiều / Economy Flex
Phú Quốc (PQC) - Hà Nội (HAN)
4,682 CNY
27/12/2026
Một chiều / Economy Flex
Phú Quốc (PQC) - Hà Nội (HAN)
4,812 CNY
27/12/2026
Một chiều / Economy Plus
Phú Quốc (PQC) - Hà Nội (HAN)
4,976 CNY
27/12/2026
Một chiều / Premium Economy Plus
Phú Quốc (PQC) - Hà Nội (HAN)
6,574 CNY
27/12/2026
Một chiều / Business Elite
Phú Quốc (PQC) - Hà Nội (HAN)
9,080 CNY
27/12/2026
Một chiều / Premium Economy Plus
Phú Quốc (PQC) - Hà Nội (HAN)
9,866 CNY
27/12/2026
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
PQC
HAN
06
Th 2
07
Th 3
08
Th 4
09
Th 5
10
Th 6
11
Th 7
12
CN
13
Th 2
14
Th 3
15
Th 4
16
Th 5
17
Th 6
18
Th 7
19
CN
20
Th 2
21
Th 3
22
Th 4
23
Th 5
24
Th 6
25
Th 7
26
CN
27
Th 2
28
Th 3
29
Th 4
30
Th 5
01
Th 6
02
Th 7
03
CN
04
Th 2
05
Th 3
06
Th 4
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
01
02
03
04
05
06
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Tháng 9/2026
Tháng 10/2026
Các đường bay nội địa tới Hà Nội
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Nha Trang (CXR) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 40 phút | Khoảng 6 chuyến / ngày |
| Đà Nẵng (DAD) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 27 phút | Khoảng 19 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 39 phút | Khoảng 22 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 9 phút | Khoảng 34 chuyến / ngày |
| Đồng Hới (VDH) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 8 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
Các đường bay quốc tế tới Hà Nội
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Bangkok (BKK) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 20 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Hồng Kông (HKG) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 49 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Seoul (ICN) → Hà Nội (HAN) | 5 giờ 35 phút | Khoảng 11 chuyến / ngày |
| Kuala Lumpur (KUL) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Singapore (SIN) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 45 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Thành Đô (TFU) → Hà Nội (HAN) | 3 giờ 41 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Đài Bắc (TPE) → Hà Nội (HAN) | 3 giờ 50 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
