- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay Hà Nội đi TP. Hồ Chí Minh chỉ từ 947 HKD
HAN
SGN
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất Hà Nội đi TP. Hồ Chí Minh
HAN
SGN
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Classic
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
947 HKD
08/09/2026
Một chiều / Economy Classic
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
947 HKD
08/09/2026
Một chiều / Economy Classic
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
947 HKD
08/09/2026
Một chiều / Economy Classic
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
947 HKD
08/09/2026
Một chiều / Economy Classic
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
947 HKD
06/09/2026
Một chiều / Economy Classic
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
947 HKD
06/09/2026
Một chiều / Economy Classic
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
947 HKD
06/09/2026
Một chiều / Economy Classic
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
1,077 HKD
08/09/2026
Một chiều / Economy Flex
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
1,833 HKD
08/09/2026
Một chiều / Economy Flex
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
1,833 HKD
08/09/2026
Một chiều / Economy Flex
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
1,833 HKD
06/09/2026
Một chiều / Economy Flex
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
1,833 HKD
06/09/2026
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
HAN
SGN
06
Th 2
07
Th 3
08
Th 4
09
Th 5
10
Th 6
11
Th 7
12
CN
13
Th 2
14
Th 3
15
Th 4
16
Th 5
17
Th 6
18
Th 7
19
CN
20
Th 2
21
Th 3
22
Th 4
23
Th 5
24
Th 6
25
Th 7
26
CN
27
Th 2
28
Th 3
29
Th 4
30
Th 5
01
Th 6
02
Th 7
03
CN
04
Th 2
05
Th 3
06
Th 4
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
01
02
03
04
05
06
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Tháng 9/2026
Tháng 10/2026
Các đường bay nội địa tới TP. Hồ Chí Minh
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Nha Trang (CXR) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 41 phút | Khoảng 4 chuyến / ngày |
| Đà Nẵng (DAD) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 29 phút | Khoảng 16 chuyến / ngày |
| Hà Nội (HAN) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 2 giờ 9 phút | Khoảng 32 chuyến / ngày |
| Hải Phòng (HPH) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 2 giờ 8 phút | Khoảng 4 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 23 phút | Khoảng 18 chuyến / ngày |
| Vân Đồn (VDO) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 2 giờ 20 phút | Khoảng 3 chuyến / ngày |
Các đường bay quốc tế tới TP. Hồ Chí Minh
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Bangkok (BKK) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 20 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Hồng Kông (HKG) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 2 giờ 50 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Seoul (ICN) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 5 giờ 35 phút | Khoảng 10 chuyến / ngày |
| Kuala Lumpur (KUL) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Singapore (SIN) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 45 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Thành Đô (TFU) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 3 giờ 44 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Đài Bắc (TPE) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 3 giờ 50 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
Các chặng bay của Sun PhuQuoc Airways
TP. Hồ Chí Minh đi Kuala LumpurTP. Hồ Chí Minh đi Thành ĐôTP. Hồ Chí Minh đi BangkokTP. Hồ Chí Minh đi Hải Phòng
TP. Hồ Chí Minh đi Nha TrangTP. Hồ Chí Minh đi Vân ĐồnTP. Hồ Chí Minh đi SingaporeTP. Hồ Chí Minh đi Đà Nẵng
