- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay Phú Quốc đi TP. Hồ Chí Minh chỉ từ 234 HKD
PQC
SGN
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất Phú Quốc đi TP. Hồ Chí Minh
PQC
SGN
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Lite
Phú Quốc (PQC) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
234 HKD
13/01/2027
Một chiều / Economy Lite
Phú Quốc (PQC) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
234 HKD
13/01/2027
Một chiều / Economy Lite
Phú Quốc (PQC) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
234 HKD
13/01/2027
Một chiều / Economy Classic
Phú Quốc (PQC) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
688 HKD
13/01/2027
Một chiều / Economy Flex
Phú Quốc (PQC) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
947 HKD
13/01/2027
Một chiều / Economy Flex
Phú Quốc (PQC) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
947 HKD
13/01/2027
Một chiều / Economy Flex
Phú Quốc (PQC) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
947 HKD
13/01/2027
Một chiều / Economy Flex
Phú Quốc (PQC) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
947 HKD
13/01/2027
Một chiều / Economy Plus
Phú Quốc (PQC) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
1,152 HKD
13/01/2027
Một chiều / Economy Plus
Phú Quốc (PQC) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
1,152 HKD
13/01/2027
Một chiều / Economy Plus
Phú Quốc (PQC) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
1,152 HKD
13/01/2027
Một chiều / Economy Plus
Phú Quốc (PQC) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
1,152 HKD
13/01/2027
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
PQC
SGN
15
Th 4
16
Th 5
17
Th 6
18
Th 7
19
CN
20
Th 2
21
Th 3
22
Th 4
23
Th 5
24
Th 6
25
Th 7
26
CN
27
Th 2
28
Th 3
29
Th 4
30
Th 5
01
Th 6
02
Th 7
03
CN
04
Th 2
05
Th 3
06
Th 4
07
Th 5
08
Th 6
09
Th 7
10
CN
11
Th 2
12
Th 3
13
Th 4
14
Th 5
15
Th 6
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Tháng 9/2026
Tháng 10/2026
Các đường bay nội địa tới TP. Hồ Chí Minh
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Nha Trang (CXR) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 41 phút | Khoảng 4 chuyến / ngày |
| Đà Nẵng (DAD) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 29 phút | Khoảng 16 chuyến / ngày |
| Hà Nội (HAN) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 2 giờ 9 phút | Khoảng 32 chuyến / ngày |
| Hải Phòng (HPH) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 2 giờ 8 phút | Khoảng 4 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 23 phút | Khoảng 18 chuyến / ngày |
| Vân Đồn (VDO) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 2 giờ 20 phút | Khoảng 3 chuyến / ngày |
Các đường bay quốc tế tới TP. Hồ Chí Minh
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Bangkok (BKK) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 20 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Hồng Kông (HKG) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 2 giờ 50 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Seoul (ICN) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 5 giờ 35 phút | Khoảng 10 chuyến / ngày |
| Kuala Lumpur (KUL) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Singapore (SIN) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 45 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Thành Đô (TFU) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 3 giờ 44 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Đài Bắc (TPE) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 3 giờ 50 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
Các chặng bay của Sun PhuQuoc Airways
TP. Hồ Chí Minh đi Kuala LumpurTP. Hồ Chí Minh đi Thành ĐôTP. Hồ Chí Minh đi BangkokTP. Hồ Chí Minh đi Hải Phòng
TP. Hồ Chí Minh đi Nha TrangTP. Hồ Chí Minh đi Vân ĐồnTP. Hồ Chí Minh đi SingaporeTP. Hồ Chí Minh đi Đà Nẵng
