- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay Đà Nẵng đi Hà Nội chỉ từ 7,496 INR
DAD
HAN
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất Đà Nẵng đi Hà Nội
DAD
HAN
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Classic
Đà Nẵng (DAD) - Hà Nội (HAN)
7,496 INR
17/11/2026
Một chiều / Economy Classic
Đà Nẵng (DAD) - Hà Nội (HAN)
10,929 INR
22/11/2026
Một chiều / Economy Flex
Đà Nẵng (DAD) - Hà Nội (HAN)
13,036 INR
17/11/2026
Một chiều / Economy Flex
Đà Nẵng (DAD) - Hà Nội (HAN)
13,036 INR
17/11/2026
Một chiều / Economy Flex
Đà Nẵng (DAD) - Hà Nội (HAN)
13,036 INR
17/11/2026
Một chiều / Economy Flex
Đà Nẵng (DAD) - Hà Nội (HAN)
13,036 INR
17/11/2026
Một chiều / Economy Plus
Đà Nẵng (DAD) - Hà Nội (HAN)
17,663 INR
22/11/2026
Một chiều / Economy Plus
Đà Nẵng (DAD) - Hà Nội (HAN)
17,750 INR
17/11/2026
Một chiều / Economy Plus
Đà Nẵng (DAD) - Hà Nội (HAN)
17,750 INR
17/11/2026
Một chiều / Economy Plus
Đà Nẵng (DAD) - Hà Nội (HAN)
17,750 INR
17/11/2026
Một chiều / Economy Classic
Đà Nẵng (DAD) - Hà Nội (HAN)
18,455 INR
17/11/2026
Một chiều / Economy Classic
Đà Nẵng (DAD) - Hà Nội (HAN)
22,488 INR
17/12/2026
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
DAD
HAN
10
Th 6
11
Th 7
12
CN
13
Th 2
14
Th 3
15
Th 4
16
Th 5
17
Th 6
18
Th 7
19
CN
20
Th 2
21
Th 3
22
Th 4
23
Th 5
24
Th 6
25
Th 7
26
CN
27
Th 2
28
Th 3
29
Th 4
30
Th 5
01
Th 6
02
Th 7
03
CN
04
Th 2
05
Th 3
06
Th 4
07
Th 5
08
Th 6
09
Th 7
10
CN
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Tháng 9/2026
Tháng 10/2026
Các đường bay nội địa tới Hà Nội
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Nha Trang (CXR) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 40 phút | Khoảng 6 chuyến / ngày |
| Đà Nẵng (DAD) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 27 phút | Khoảng 19 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 39 phút | Khoảng 22 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 9 phút | Khoảng 34 chuyến / ngày |
| Đồng Hới (VDH) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 8 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
Các đường bay quốc tế tới Hà Nội
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Bangkok (BKK) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 20 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Hồng Kông (HKG) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 49 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Seoul (ICN) → Hà Nội (HAN) | 5 giờ 35 phút | Khoảng 11 chuyến / ngày |
| Kuala Lumpur (KUL) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Singapore (SIN) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 45 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Thành Đô (TFU) → Hà Nội (HAN) | 3 giờ 41 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Đài Bắc (TPE) → Hà Nội (HAN) | 3 giờ 50 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
