- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Kuala Lumpur chỉ từ 663 MYR
SGN
KUL
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất TP. Hồ Chí Minh đi Kuala Lumpur
SGN
KUL
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Kuala Lumpur (KUL)
663 MYR
10/10/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Kuala Lumpur (KUL)
663 MYR
10/10/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Kuala Lumpur (KUL)
663 MYR
10/10/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Kuala Lumpur (KUL)
680 MYR
10/10/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Kuala Lumpur (KUL)
680 MYR
16/09/2026
Một chiều / Economy Flex
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Kuala Lumpur (KUL)
1,116 MYR
10/10/2026
Một chiều / Economy Flex
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Kuala Lumpur (KUL)
1,116 MYR
10/10/2026
Một chiều / Economy Flex
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Kuala Lumpur (KUL)
1,117 MYR
16/09/2026
Một chiều / Economy Plus
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Kuala Lumpur (KUL)
1,695 MYR
10/10/2026
Một chiều / Economy Plus
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Kuala Lumpur (KUL)
1,695 MYR
10/10/2026
Một chiều / Economy Plus
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Kuala Lumpur (KUL)
1,696 MYR
16/09/2026
Một chiều / Economy Plus
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Kuala Lumpur (KUL)
1,696 MYR
16/09/2026
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
SGN
KUL
07
Th 3
08
Th 4
09
Th 5
10
Th 6
11
Th 7
12
CN
13
Th 2
14
Th 3
15
Th 4
16
Th 5
17
Th 6
18
Th 7
19
CN
20
Th 2
21
Th 3
22
Th 4
23
Th 5
24
Th 6
25
Th 7
26
CN
27
Th 2
28
Th 3
29
Th 4
30
Th 5
01
Th 6
02
Th 7
03
CN
04
Th 2
05
Th 3
06
Th 4
07
Th 5
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
01
02
03
04
05
06
07
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Tháng 9/2026
Tháng 10/2026
Các đường bay quốc tế tới Kuala Lumpur
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Hà Nội (HAN) → Kuala Lumpur (KUL) | 2 giờ 5 phút | Khoảng 4 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → Kuala Lumpur (KUL) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Kuala Lumpur (KUL) | 1 giờ | Khoảng 5 chuyến / ngày |
