- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Seoul chỉ từ 846 MYR
SGN
ICN
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất TP. Hồ Chí Minh đi Seoul
SGN
ICN
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
846 MYR
10/10/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
846 MYR
10/10/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
1,308 MYR
10/10/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
1,308 MYR
10/10/2026
Một chiều / Economy Flex
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
1,535 MYR
10/10/2026
Một chiều / Economy Flex
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
1,708 MYR
10/10/2026
Một chiều / Economy Flex
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
1,708 MYR
10/10/2026
Một chiều / Economy Flex
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
1,833 MYR
10/10/2026
Một chiều / Economy Plus
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
2,205 MYR
10/10/2026
Một chiều / Economy Plus
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
2,205 MYR
10/10/2026
Một chiều / Economy Plus
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
2,230 MYR
10/10/2026
Một chiều / Business Elite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
3,576 MYR
10/10/2026
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
SGN
ICN
09
Th 5
10
Th 6
11
Th 7
12
CN
13
Th 2
14
Th 3
15
Th 4
16
Th 5
17
Th 6
18
Th 7
19
CN
20
Th 2
21
Th 3
22
Th 4
23
Th 5
24
Th 6
25
Th 7
26
CN
27
Th 2
28
Th 3
29
Th 4
30
Th 5
01
Th 6
02
Th 7
03
CN
04
Th 2
05
Th 3
06
Th 4
07
Th 5
08
Th 6
09
Th 7
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
01
02
03
04
05
06
07
08
09
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
Tháng 9/2026
Tháng 10/2026
Các đường bay quốc tế tới Seoul
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Nha Trang (CXR) → Seoul (ICN) | 1 giờ 26 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Đà Nẵng (DAD) → Seoul (ICN) | 1 giờ 41 phút | Khoảng 4 chuyến / ngày |
| Hà Nội (HAN) → Seoul (ICN) | 2 giờ 11 phút | Khoảng 15 chuyến / ngày |
| Hải Phòng (HPH) → Seoul (ICN) | — | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → Seoul (ICN) | 4 giờ 41 phút | Khoảng 8 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Seoul (ICN) | 1 giờ 22 phút | Khoảng 13 chuyến / ngày |
