- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay Hồng Kông đi Hà Nội chỉ từ 124 USD
HKG
HAN
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất Hồng Kông đi Hà Nội
HKG
HAN
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
124 USD
25/10/2026
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
124 USD
25/10/2026
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
124 USD
25/10/2026
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
124 USD
09/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
124 USD
09/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
124 USD
25/10/2026
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
124 USD
26/10/2026
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
124 USD
20/03/2027
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
124 USD
27/10/2026
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
124 USD
07/11/2026
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
124 USD
08/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
132 USD
07/11/2026
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
HKG
HAN
25
Th 2
26
Th 3
27
Th 4
28
Th 5
29
Th 6
30
Th 7
31
CN
01
Th 2
02
Th 3
03
Th 4
04
Th 5
05
Th 6
06
Th 7
07
CN
08
Th 2
09
Th 3
10
Th 4
11
Th 5
12
Th 6
13
Th 7
14
CN
15
Th 2
16
Th 3
17
Th 4
18
Th 5
19
Th 6
20
Th 7
21
CN
22
Th 2
23
Th 3
24
Th 4
25
26
27
28
29
30
31
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Tháng 11/2026
Các đường bay nội địa tới Hà Nội
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Nha Trang (CXR) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 42 phút | Khoảng 7 chuyến / ngày |
| Đà Nẵng (DAD) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 26 phút | Khoảng 23 chuyến / ngày |
| Hải Phòng (HPH) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 10 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 42 phút | Khoảng 25 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 9 phút | Khoảng 48 chuyến / ngày |
| Đồng Hới (VDH) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 8 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
Các đường bay quốc tế tới Hà Nội
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Bangkok (BKK) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 20 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Hồng Kông (HKG) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 27 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Seoul (ICN) → Hà Nội (HAN) | 5 giờ 32 phút | Khoảng 14 chuyến / ngày |
| Kuala Lumpur (KUL) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Singapore (SIN) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 45 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Thành Đô (TFU) → Hà Nội (HAN) | 3 giờ 45 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Đài Bắc (TPE) → Hà Nội (HAN) | 3 giờ 50 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
