- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Kuala Lumpur chỉ từ 1,176 HKD
SGN
KUL
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất TP. Hồ Chí Minh đi Kuala Lumpur
SGN
KUL
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Kuala Lumpur (KUL)
1,176 HKD
06/11/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Kuala Lumpur (KUL)
1,176 HKD
06/11/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Kuala Lumpur (KUL)
1,176 HKD
06/11/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Kuala Lumpur (KUL)
1,176 HKD
06/11/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Kuala Lumpur (KUL)
1,326 HKD
06/11/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Kuala Lumpur (KUL)
1,326 HKD
06/11/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Kuala Lumpur (KUL)
1,326 HKD
06/11/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Kuala Lumpur (KUL)
1,326 HKD
06/11/2026
Một chiều / Economy Flex
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Kuala Lumpur (KUL)
2,166 HKD
06/11/2026
Một chiều / Economy Flex
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Kuala Lumpur (KUL)
2,166 HKD
06/11/2026
Một chiều / Economy Flex
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Kuala Lumpur (KUL)
2,166 HKD
06/11/2026
Một chiều / Economy Flex
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Kuala Lumpur (KUL)
2,166 HKD
06/11/2026
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
SGN
KUL
25
Th 2
26
Th 3
27
Th 4
28
Th 5
29
Th 6
30
Th 7
31
CN
01
Th 2
02
Th 3
03
Th 4
04
Th 5
05
Th 6
06
Th 7
07
CN
08
Th 2
09
Th 3
10
Th 4
11
Th 5
12
Th 6
13
Th 7
14
CN
15
Th 2
16
Th 3
17
Th 4
18
Th 5
19
Th 6
20
Th 7
21
CN
22
Th 2
23
Th 3
24
Th 4
25
26
27
28
29
30
31
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Tháng 11/2026
Các đường bay quốc tế tới Kuala Lumpur
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Đà Nẵng (DAD) → Kuala Lumpur (KUL) | 1 giờ 45 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Hà Nội (HAN) → Kuala Lumpur (KUL) | 2 giờ 5 phút | Khoảng 3 chuyến / ngày |
| Hải Phòng (HPH) → Kuala Lumpur (KUL) | 2 giờ 5 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → Kuala Lumpur (KUL) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Kuala Lumpur (KUL) | 1 giờ | Khoảng 6 chuyến / ngày |
