- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay Đài Bắc đi TP. Hồ Chí Minh chỉ từ 3,973 TWD
TPE
SGN
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất Đài Bắc đi TP. Hồ Chí Minh
TPE
SGN
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Lite
Đài Bắc (TPE) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
3,973 TWD
14/11/2026
Một chiều / Economy Lite
Đài Bắc (TPE) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
3,973 TWD
08/11/2026
Một chiều / Economy Lite
Đài Bắc (TPE) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
3,973 TWD
08/11/2026
Một chiều / Economy Lite
Đài Bắc (TPE) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
3,973 TWD
29/10/2026
Một chiều / Economy Lite
Đài Bắc (TPE) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
4,603 TWD
31/01/2027
Một chiều / Economy Classic
Đài Bắc (TPE) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
5,553 TWD
14/11/2026
Một chiều / Economy Classic
Đài Bắc (TPE) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
5,553 TWD
29/10/2026
Một chiều / Economy Classic
Đài Bắc (TPE) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
5,553 TWD
29/10/2026
Một chiều / Economy Flex
Đài Bắc (TPE) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
11,613 TWD
08/11/2026
Một chiều / Economy Flex
Đài Bắc (TPE) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
12,243 TWD
31/01/2027
Một chiều / Economy Plus
Đài Bắc (TPE) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
15,303 TWD
14/11/2026
Một chiều / Economy Plus
Đài Bắc (TPE) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
15,303 TWD
14/11/2026
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
TPE
SGN
25
Th 2
26
Th 3
27
Th 4
28
Th 5
29
Th 6
30
Th 7
31
CN
01
Th 2
02
Th 3
03
Th 4
04
Th 5
05
Th 6
06
Th 7
07
CN
08
Th 2
09
Th 3
10
Th 4
11
Th 5
12
Th 6
13
Th 7
14
CN
15
Th 2
16
Th 3
17
Th 4
18
Th 5
19
Th 6
20
Th 7
21
CN
22
Th 2
23
Th 3
24
Th 4
25
26
27
28
29
30
31
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Tháng 11/2026
Các đường bay nội địa tới TP. Hồ Chí Minh
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Nha Trang (CXR) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 43 phút | Khoảng 5 chuyến / ngày |
| Đà Nẵng (DAD) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 29 phút | Khoảng 18 chuyến / ngày |
| Hà Nội (HAN) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 2 giờ 10 phút | Khoảng 44 chuyến / ngày |
| Hải Phòng (HPH) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 2 giờ 8 phút | Khoảng 4 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 28 phút | Khoảng 23 chuyến / ngày |
| Đồng Hới (VDH) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 5 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Vân Đồn (VDO) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 2 giờ 20 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
Các đường bay quốc tế tới TP. Hồ Chí Minh
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Bangkok (BKK) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 20 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Hồng Kông (HKG) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 2 giờ 32 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Seoul (ICN) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 5 giờ 31 phút | Khoảng 11 chuyến / ngày |
| Kuala Lumpur (KUL) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| PVG → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 4 giờ 25 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Singapore (SIN) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 45 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Thành Đô (TFU) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 3 giờ 44 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Đài Bắc (TPE) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 3 giờ 50 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
Các chặng bay của Sun PhuQuoc Airways
TP. Hồ Chí Minh đi Kuala LumpurTP. Hồ Chí Minh đi Thành ĐôTP. Hồ Chí Minh đi BangkokTP. Hồ Chí Minh đi Hải Phòng
TP. Hồ Chí Minh đi Nha TrangTP. Hồ Chí Minh đi Vân ĐồnTP. Hồ Chí Minh đi SingaporeTP. Hồ Chí Minh đi Đà Nẵng
