- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay Hà Nội đi Seoul chỉ từ 7,404 TWD
HAN
ICN
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất Hà Nội đi Seoul
HAN
ICN
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - Seoul (ICN)
7,404 TWD
11/10/2026
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - Seoul (ICN)
7,467 TWD
11/10/2026
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - Seoul (ICN)
7,467 TWD
11/10/2026
Một chiều / Economy Classic
Hà Nội (HAN) - Seoul (ICN)
9,908 TWD
11/10/2026
Một chiều / Economy Flex
Hà Nội (HAN) - Seoul (ICN)
14,027 TWD
11/10/2026
Một chiều / Economy Flex
Hà Nội (HAN) - Seoul (ICN)
14,027 TWD
11/10/2026
Một chiều / Economy Flex
Hà Nội (HAN) - Seoul (ICN)
15,137 TWD
11/10/2026
Một chiều / Economy Classic
Hà Nội (HAN) - Seoul (ICN)
16,912 TWD
11/10/2026
Một chiều / Economy Classic
Hà Nội (HAN) - Seoul (ICN)
16,912 TWD
11/10/2026
Một chiều / Economy Classic
Hà Nội (HAN) - Seoul (ICN)
16,912 TWD
11/10/2026
Một chiều / Economy Plus
Hà Nội (HAN) - Seoul (ICN)
18,053 TWD
11/10/2026
Một chiều / Economy Plus
Hà Nội (HAN) - Seoul (ICN)
18,116 TWD
11/10/2026
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
HAN
ICN
12
CN
13
Th 2
14
Th 3
15
Th 4
16
Th 5
17
Th 6
18
Th 7
19
CN
20
Th 2
21
Th 3
22
Th 4
23
Th 5
24
Th 6
25
Th 7
26
CN
27
Th 2
28
Th 3
29
Th 4
30
Th 5
01
Th 6
02
Th 7
03
CN
04
Th 2
05
Th 3
06
Th 4
07
Th 5
08
Th 6
09
Th 7
10
CN
11
Th 2
12
Th 3
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Tháng 9/2026
Tháng 10/2026
Các đường bay quốc tế tới Seoul
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Nha Trang (CXR) → Seoul (ICN) | 1 giờ 26 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Đà Nẵng (DAD) → Seoul (ICN) | 1 giờ 41 phút | Khoảng 4 chuyến / ngày |
| Hà Nội (HAN) → Seoul (ICN) | 2 giờ 11 phút | Khoảng 15 chuyến / ngày |
| Hải Phòng (HPH) → Seoul (ICN) | — | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → Seoul (ICN) | 4 giờ 41 phút | Khoảng 8 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Seoul (ICN) | 1 giờ 22 phút | Khoảng 13 chuyến / ngày |
