- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay Seoul đi Phú Quốc chỉ từ 1,334 CNY
ICN
PQC
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất Seoul đi Phú Quốc
ICN
PQC
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Lite
Seoul (ICN) - Phú Quốc (PQC)
1,334 CNY
16/10/2026
Một chiều / Economy Lite
Seoul (ICN) - Phú Quốc (PQC)
1,463 CNY
16/10/2026
Một chiều / Economy Lite
Seoul (ICN) - Phú Quốc (PQC)
1,463 CNY
16/10/2026
Một chiều / Economy Classic
Seoul (ICN) - Phú Quốc (PQC)
1,724 CNY
16/10/2026
Một chiều / Economy Classic
Seoul (ICN) - Phú Quốc (PQC)
1,743 CNY
16/10/2026
Một chiều / Economy Classic
Seoul (ICN) - Phú Quốc (PQC)
1,743 CNY
16/10/2026
Một chiều / Economy Flex
Seoul (ICN) - Phú Quốc (PQC)
2,853 CNY
16/10/2026
Một chiều / Economy Plus
Seoul (ICN) - Phú Quốc (PQC)
3,783 CNY
16/10/2026
Một chiều / Economy Plus
Seoul (ICN) - Phú Quốc (PQC)
3,783 CNY
16/10/2026
Một chiều / Economy Plus
Seoul (ICN) - Phú Quốc (PQC)
3,783 CNY
16/10/2026
Một chiều / Business Prime
Seoul (ICN) - Phú Quốc (PQC)
5,072 CNY
16/10/2026
Một chiều / Business Elite
Seoul (ICN) - Phú Quốc (PQC)
5,802 CNY
16/10/2026
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
ICN
PQC
16
Th 7
17
CN
18
Th 2
19
Th 3
20
Th 4
21
Th 5
22
Th 6
23
Th 7
24
CN
25
Th 2
26
Th 3
27
Th 4
28
Th 5
29
Th 6
30
Th 7
31
CN
01
Th 2
02
Th 3
03
Th 4
04
Th 5
05
Th 6
06
Th 7
07
CN
08
Th 2
09
Th 3
10
Th 4
11
Th 5
12
Th 6
13
Th 7
14
CN
15
Th 2
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Tháng 10/2026
Tháng 11/2026
Các đường bay nội địa tới Phú Quốc
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Nha Trang (CXR) → Phú Quốc (PQC) | 1 giờ 38 phút | Khoảng 4 chuyến / ngày |
| Đà Nẵng (DAD) → Phú Quốc (PQC) | 1 giờ 29 phút | Khoảng 13 chuyến / ngày |
| Hà Nội (HAN) → Phú Quốc (PQC) | 2 giờ 1 phút | Khoảng 26 chuyến / ngày |
| Hải Phòng (HPH) → Phú Quốc (PQC) | 2 giờ 8 phút | Khoảng 4 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Phú Quốc (PQC) | 1 giờ 26 phút | Khoảng 23 chuyến / ngày |
| Vân Đồn (VDO) → Phú Quốc (PQC) | 2 giờ 20 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
Các đường bay quốc tế tới Phú Quốc
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Bangkok (BKK) → Phú Quốc (PQC) | 1 giờ 20 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Hồng Kông (HKG) → Phú Quốc (PQC) | 2 giờ 49 phút | Khoảng 3 chuyến / ngày |
| Seoul (ICN) → Phú Quốc (PQC) | 5 giờ 35 phút | Khoảng 11 chuyến / ngày |
| Kuala Lumpur (KUL) → Phú Quốc (PQC) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Singapore (SIN) → Phú Quốc (PQC) | 1 giờ 45 phút | Khoảng 3 chuyến / ngày |
| Thành Đô (TFU) → Phú Quốc (PQC) | 3 giờ 42 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Đài Bắc (TPE) → Phú Quốc (PQC) | 3 giờ 50 phút | Khoảng 4 chuyến / ngày |
