- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay Hồng Kông đi Hà Nội chỉ từ 150 USD
HKG
HAN
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất Hồng Kông đi Hà Nội
HKG
HAN
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
150 USD
02/03/2027
Một chiều / Economy Classic
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
172 USD
21/11/2026
Một chiều / Economy Classic
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
237 USD
12/11/2026
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
299 USD
07/10/2026
Một chiều / Economy Classic
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
344 USD
14/10/2026
Một chiều / Economy Classic
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
369 USD
07/10/2026
Một chiều / Economy Flex
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
383 USD
21/11/2026
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
403 USD
14/10/2026
Một chiều / Economy Classic
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
516 USD
17/10/2026
Một chiều / Economy Classic
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
525 USD
21/11/2026
Một chiều / Economy Flex
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
671 USD
12/11/2026
Một chiều / Business Prime
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
779 USD
02/03/2027
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
HKG
HAN
10
Th 6
11
Th 7
12
CN
13
Th 2
14
Th 3
15
Th 4
16
Th 5
17
Th 6
18
Th 7
19
CN
20
Th 2
21
Th 3
22
Th 4
23
Th 5
24
Th 6
25
Th 7
26
CN
27
Th 2
28
Th 3
29
Th 4
30
Th 5
01
Th 6
02
Th 7
03
CN
04
Th 2
05
Th 3
06
Th 4
07
Th 5
08
Th 6
09
Th 7
10
CN
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Tháng 9/2026
Tháng 10/2026
Các đường bay nội địa tới Hà Nội
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Nha Trang (CXR) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 40 phút | Khoảng 6 chuyến / ngày |
| Đà Nẵng (DAD) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 27 phút | Khoảng 19 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 39 phút | Khoảng 22 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 9 phút | Khoảng 34 chuyến / ngày |
| Đồng Hới (VDH) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 8 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
Các đường bay quốc tế tới Hà Nội
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Bangkok (BKK) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 20 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Hồng Kông (HKG) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 49 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Seoul (ICN) → Hà Nội (HAN) | 5 giờ 35 phút | Khoảng 11 chuyến / ngày |
| Kuala Lumpur (KUL) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Singapore (SIN) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 45 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Thành Đô (TFU) → Hà Nội (HAN) | 3 giờ 41 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Đài Bắc (TPE) → Hà Nội (HAN) | 3 giờ 50 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
