- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay Đài Bắc đi Hà Nội chỉ từ 5,045 TWD
TPE
HAN
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất Đài Bắc đi Hà Nội
TPE
HAN
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Lite
Đài Bắc (TPE) - Hà Nội (HAN)
5,045 TWD
02/11/2026
Một chiều / Economy Lite
Đài Bắc (TPE) - Hà Nội (HAN)
5,389 TWD
24/09/2026
Một chiều / Economy Classic
Đài Bắc (TPE) - Hà Nội (HAN)
6,967 TWD
02/11/2026
Một chiều / Economy Flex
Đài Bắc (TPE) - Hà Nội (HAN)
13,027 TWD
02/11/2026
Một chiều / Economy Lite
Đài Bắc (TPE) - Hà Nội (HAN)
16,119 TWD
02/11/2026
Một chiều / Economy Plus
Đài Bắc (TPE) - Hà Nội (HAN)
16,717 TWD
02/11/2026
Một chiều / Economy Classic
Đài Bắc (TPE) - Hà Nội (HAN)
17,869 TWD
02/11/2026
Một chiều / Business Prime
Đài Bắc (TPE) - Hà Nội (HAN)
22,634 TWD
02/11/2026
Một chiều / Economy Flex
Đài Bắc (TPE) - Hà Nội (HAN)
23,869 TWD
02/11/2026
Một chiều / Economy Classic
Đài Bắc (TPE) - Hà Nội (HAN)
25,468 TWD
24/09/2026
Một chiều / Economy Plus
Đài Bắc (TPE) - Hà Nội (HAN)
27,969 TWD
02/11/2026
Một chiều / Business Elite
Đài Bắc (TPE) - Hà Nội (HAN)
28,034 TWD
02/11/2026
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
TPE
HAN
08
Th 4
09
Th 5
10
Th 6
11
Th 7
12
CN
13
Th 2
14
Th 3
15
Th 4
16
Th 5
17
Th 6
18
Th 7
19
CN
20
Th 2
21
Th 3
22
Th 4
23
Th 5
24
Th 6
25
Th 7
26
CN
27
Th 2
28
Th 3
29
Th 4
30
Th 5
01
Th 6
02
Th 7
03
CN
04
Th 2
05
Th 3
06
Th 4
07
Th 5
08
Th 6
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
01
02
03
04
05
06
07
08
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Tháng 9/2026
Tháng 10/2026
Các đường bay nội địa tới Hà Nội
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Nha Trang (CXR) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 40 phút | Khoảng 6 chuyến / ngày |
| Đà Nẵng (DAD) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 27 phút | Khoảng 19 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 39 phút | Khoảng 22 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 9 phút | Khoảng 34 chuyến / ngày |
| Đồng Hới (VDH) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 8 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
Các đường bay quốc tế tới Hà Nội
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Bangkok (BKK) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 20 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Hồng Kông (HKG) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 49 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Seoul (ICN) → Hà Nội (HAN) | 5 giờ 35 phút | Khoảng 11 chuyến / ngày |
| Kuala Lumpur (KUL) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Singapore (SIN) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 45 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Thành Đô (TFU) → Hà Nội (HAN) | 3 giờ 41 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Đài Bắc (TPE) → Hà Nội (HAN) | 3 giờ 50 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
