- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay Hồng Kông đi Hà Nội chỉ từ 666 HKD
HKG
HAN
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất Hồng Kông đi Hà Nội
HKG
HAN
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
666 HKD
07/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
666 HKD
29/10/2026
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
666 HKD
16/11/2026
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
766 HKD
03/02/2027
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
766 HKD
18/12/2026
Một chiều / Economy Classic
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
836 HKD
07/12/2026
Một chiều / Economy Classic
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
836 HKD
07/12/2026
Một chiều / Economy Classic
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
836 HKD
07/12/2026
Một chiều / Economy Classic
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
836 HKD
29/10/2026
Một chiều / Economy Classic
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
836 HKD
01/11/2026
Một chiều / Economy Classic
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
836 HKD
22/11/2026
Một chiều / Economy Classic
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
836 HKD
30/10/2026
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
HKG
HAN
25
Th 2
26
Th 3
27
Th 4
28
Th 5
29
Th 6
30
Th 7
31
CN
01
Th 2
02
Th 3
03
Th 4
04
Th 5
05
Th 6
06
Th 7
07
CN
08
Th 2
09
Th 3
10
Th 4
11
Th 5
12
Th 6
13
Th 7
14
CN
15
Th 2
16
Th 3
17
Th 4
18
Th 5
19
Th 6
20
Th 7
21
CN
22
Th 2
23
Th 3
24
Th 4
25
26
27
28
29
30
31
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Tháng 11/2026
Các đường bay nội địa tới Hà Nội
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Nha Trang (CXR) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 42 phút | Khoảng 7 chuyến / ngày |
| Đà Nẵng (DAD) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 26 phút | Khoảng 23 chuyến / ngày |
| Hải Phòng (HPH) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 10 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 42 phút | Khoảng 25 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 9 phút | Khoảng 48 chuyến / ngày |
| Đồng Hới (VDH) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 8 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
Các đường bay quốc tế tới Hà Nội
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Bangkok (BKK) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 20 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Hồng Kông (HKG) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 27 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Seoul (ICN) → Hà Nội (HAN) | 5 giờ 32 phút | Khoảng 14 chuyến / ngày |
| Kuala Lumpur (KUL) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Singapore (SIN) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 45 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Thành Đô (TFU) → Hà Nội (HAN) | 3 giờ 45 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Đài Bắc (TPE) → Hà Nội (HAN) | 3 giờ 50 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
