- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay Hồng Kông đi Hà Nội chỉ từ 4,362 TWD
HKG
HAN
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất Hồng Kông đi Hà Nội
HKG
HAN
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
4,362 TWD
30/09/2026
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
4,362 TWD
02/10/2026
Một chiều / Economy Classic
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
5,455 TWD
30/09/2026
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
6,410 TWD
30/09/2026
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
6,410 TWD
02/10/2026
Một chiều / Economy Flex
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
10,114 TWD
02/10/2026
Một chiều / Economy Classic
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
16,365 TWD
04/11/2026
Một chiều / Economy Classic
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
17,589 TWD
02/10/2026
Một chiều / Economy Plus
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
17,608 TWD
30/09/2026
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
19,230 TWD
04/11/2026
Một chiều / Economy Lite
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
19,230 TWD
27/09/2026
Một chiều / Economy Classic
Hồng Kông (HKG) - Hà Nội (HAN)
22,509 TWD
04/11/2026
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
HKG
HAN
07
Th 3
08
Th 4
09
Th 5
10
Th 6
11
Th 7
12
CN
13
Th 2
14
Th 3
15
Th 4
16
Th 5
17
Th 6
18
Th 7
19
CN
20
Th 2
21
Th 3
22
Th 4
23
Th 5
24
Th 6
25
Th 7
26
CN
27
Th 2
28
Th 3
29
Th 4
30
Th 5
01
Th 6
02
Th 7
03
CN
04
Th 2
05
Th 3
06
Th 4
07
Th 5
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
01
02
03
04
05
06
07
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Tháng 9/2026
Tháng 10/2026
Các đường bay nội địa tới Hà Nội
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Nha Trang (CXR) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 40 phút | Khoảng 6 chuyến / ngày |
| Đà Nẵng (DAD) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 27 phút | Khoảng 19 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 39 phút | Khoảng 22 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 9 phút | Khoảng 34 chuyến / ngày |
| Đồng Hới (VDH) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 8 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
Các đường bay quốc tế tới Hà Nội
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Bangkok (BKK) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 20 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Hồng Kông (HKG) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 49 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Seoul (ICN) → Hà Nội (HAN) | 5 giờ 35 phút | Khoảng 11 chuyến / ngày |
| Kuala Lumpur (KUL) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Singapore (SIN) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 45 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Thành Đô (TFU) → Hà Nội (HAN) | 3 giờ 41 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Đài Bắc (TPE) → Hà Nội (HAN) | 3 giờ 50 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
