- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay Hà Nội đi Seoul chỉ từ 215,100 KRW
HAN
ICN
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất Hà Nội đi Seoul
HAN
ICN
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - Seoul (ICN)
215,100 KRW
27/10/2026
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - Seoul (ICN)
233,500 KRW
12/11/2026
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - Seoul (ICN)
233,700 KRW
27/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - Seoul (ICN)
233,700 KRW
27/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - Seoul (ICN)
233,700 KRW
15/02/2027
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - Seoul (ICN)
251,500 KRW
14/11/2026
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - Seoul (ICN)
251,500 KRW
12/11/2026
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - Seoul (ICN)
251,500 KRW
12/11/2026
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - Seoul (ICN)
251,700 KRW
11/11/2026
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - Seoul (ICN)
251,700 KRW
16/11/2026
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - Seoul (ICN)
251,700 KRW
16/11/2026
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - Seoul (ICN)
252,100 KRW
30/10/2026
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
HAN
ICN
25
Th 2
26
Th 3
27
Th 4
28
Th 5
29
Th 6
30
Th 7
31
CN
01
Th 2
02
Th 3
03
Th 4
04
Th 5
05
Th 6
06
Th 7
07
CN
08
Th 2
09
Th 3
10
Th 4
11
Th 5
12
Th 6
13
Th 7
14
CN
15
Th 2
16
Th 3
17
Th 4
18
Th 5
19
Th 6
20
Th 7
21
CN
22
Th 2
23
Th 3
24
Th 4
25
26
27
28
29
30
31
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Tháng 11/2026
Các đường bay quốc tế tới Seoul
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Nha Trang (CXR) → Seoul (ICN) | 1 giờ 37 phút | Khoảng 3 chuyến / ngày |
| Đà Nẵng (DAD) → Seoul (ICN) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 5 chuyến / ngày |
| Hà Nội (HAN) → Seoul (ICN) | 2 giờ 17 phút | Khoảng 20 chuyến / ngày |
| Hải Phòng (HPH) → Seoul (ICN) | — | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → Seoul (ICN) | 3 giờ 9 phút | Khoảng 11 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Seoul (ICN) | 1 giờ 51 phút | Khoảng 19 chuyến / ngày |
