- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Đà Nẵng chỉ từ 99,400 KRW
SGN
DAD
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất TP. Hồ Chí Minh đi Đà Nẵng
SGN
DAD
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Đà Nẵng (DAD)
99,400 KRW
09/11/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Đà Nẵng (DAD)
122,300 KRW
09/11/2026
Một chiều / Economy Flex
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Đà Nẵng (DAD)
182,400 KRW
09/11/2026
Một chiều / Economy Flex
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Đà Nẵng (DAD)
182,400 KRW
09/11/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Đà Nẵng (DAD)
258,300 KRW
09/11/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Đà Nẵng (DAD)
301,300 KRW
09/11/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Đà Nẵng (DAD)
314,100 KRW
09/11/2026
Một chiều / Premium Economy Plus
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Đà Nẵng (DAD)
425,700 KRW
09/11/2026
Một chiều / Economy Flex
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Đà Nẵng (DAD)
484,500 KRW
09/11/2026
Một chiều / Business Elite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Đà Nẵng (DAD)
554,600 KRW
09/11/2026
Một chiều / Economy Plus
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Đà Nẵng (DAD)
643,300 KRW
09/11/2026
Một chiều / Premium Economy Plus
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Đà Nẵng (DAD)
830,900 KRW
09/11/2026
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
SGN
DAD
26
Th 3
27
Th 4
28
Th 5
29
Th 6
30
Th 7
31
CN
01
Th 2
02
Th 3
03
Th 4
04
Th 5
05
Th 6
06
Th 7
07
CN
08
Th 2
09
Th 3
10
Th 4
11
Th 5
12
Th 6
13
Th 7
14
CN
15
Th 2
16
Th 3
17
Th 4
18
Th 5
19
Th 6
20
Th 7
21
CN
22
Th 2
23
Th 3
24
Th 4
25
Th 5
26
27
28
29
30
31
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Tháng 11/2026
Các đường bay nội địa tới Đà Nẵng
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Nha Trang (CXR) → Đà Nẵng (DAD) | 1 giờ 50 phút | Khoảng 3 chuyến / ngày |
| Hà Nội (HAN) → Đà Nẵng (DAD) | 1 giờ 40 phút | Khoảng 27 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → Đà Nẵng (DAD) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 18 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Đà Nẵng (DAD) | 1 giờ 30 phút | Khoảng 23 chuyến / ngày |
Các đường bay quốc tế tới Đà Nẵng
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Hồng Kông (HKG) → Đà Nẵng (DAD) | 1 giờ 55 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Seoul (ICN) → Đà Nẵng (DAD) | 5 giờ 25 phút | Khoảng 5 chuyến / ngày |
