- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Seoul chỉ từ 210,100 KRW
SGN
ICN
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất TP. Hồ Chí Minh đi Seoul
SGN
ICN
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
210,100 KRW
20/11/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
252,100 KRW
25/10/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
270,300 KRW
29/10/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
270,700 KRW
25/10/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
278,000 KRW
18/12/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
278,700 KRW
20/11/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
278,700 KRW
10/12/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
278,700 KRW
20/11/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
281,200 KRW
18/12/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
281,800 KRW
20/11/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
323,800 KRW
06/11/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
323,800 KRW
06/11/2026
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
SGN
ICN
25
Th 2
26
Th 3
27
Th 4
28
Th 5
29
Th 6
30
Th 7
31
CN
01
Th 2
02
Th 3
03
Th 4
04
Th 5
05
Th 6
06
Th 7
07
CN
08
Th 2
09
Th 3
10
Th 4
11
Th 5
12
Th 6
13
Th 7
14
CN
15
Th 2
16
Th 3
17
Th 4
18
Th 5
19
Th 6
20
Th 7
21
CN
22
Th 2
23
Th 3
24
Th 4
25
26
27
28
29
30
31
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Tháng 11/2026
Các đường bay quốc tế tới Seoul
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Nha Trang (CXR) → Seoul (ICN) | 1 giờ 37 phút | Khoảng 3 chuyến / ngày |
| Đà Nẵng (DAD) → Seoul (ICN) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 5 chuyến / ngày |
| Hà Nội (HAN) → Seoul (ICN) | 2 giờ 17 phút | Khoảng 20 chuyến / ngày |
| Hải Phòng (HPH) → Seoul (ICN) | — | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → Seoul (ICN) | 3 giờ 9 phút | Khoảng 11 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Seoul (ICN) | 1 giờ 51 phút | Khoảng 19 chuyến / ngày |
