- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Hà Nội chỉ từ 159,700 KRW
SGN
HAN
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất TP. Hồ Chí Minh đi Hà Nội
SGN
HAN
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hà Nội (HAN)
159,700 KRW
10/03/2027
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hà Nội (HAN)
181,200 KRW
10/03/2027
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hà Nội (HAN)
242,800 KRW
25/10/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hà Nội (HAN)
242,800 KRW
25/10/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hà Nội (HAN)
274,300 KRW
25/10/2026
Một chiều / Economy Flex
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hà Nội (HAN)
308,700 KRW
10/03/2027
Một chiều / Economy Flex
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hà Nội (HAN)
308,700 KRW
10/03/2027
Một chiều / Economy Flex
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hà Nội (HAN)
308,700 KRW
10/03/2027
Một chiều / Economy Flex
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hà Nội (HAN)
308,700 KRW
10/03/2027
Một chiều / Economy Flex
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hà Nội (HAN)
308,700 KRW
25/10/2026
Một chiều / Economy Flex
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hà Nội (HAN)
308,700 KRW
25/10/2026
Một chiều / Economy Plus
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hà Nội (HAN)
401,800 KRW
10/03/2027
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
SGN
HAN
25
Th 2
26
Th 3
27
Th 4
28
Th 5
29
Th 6
30
Th 7
31
CN
01
Th 2
02
Th 3
03
Th 4
04
Th 5
05
Th 6
06
Th 7
07
CN
08
Th 2
09
Th 3
10
Th 4
11
Th 5
12
Th 6
13
Th 7
14
CN
15
Th 2
16
Th 3
17
Th 4
18
Th 5
19
Th 6
20
Th 7
21
CN
22
Th 2
23
Th 3
24
Th 4
25
26
27
28
29
30
31
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Tháng 11/2026
Các đường bay nội địa tới Hà Nội
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Nha Trang (CXR) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 42 phút | Khoảng 7 chuyến / ngày |
| Đà Nẵng (DAD) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 26 phút | Khoảng 23 chuyến / ngày |
| Hải Phòng (HPH) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 10 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 42 phút | Khoảng 25 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 9 phút | Khoảng 48 chuyến / ngày |
| Đồng Hới (VDH) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 8 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
Các đường bay quốc tế tới Hà Nội
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Bangkok (BKK) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 20 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Hồng Kông (HKG) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 27 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Seoul (ICN) → Hà Nội (HAN) | 5 giờ 32 phút | Khoảng 14 chuyến / ngày |
| Kuala Lumpur (KUL) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Singapore (SIN) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 45 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Thành Đô (TFU) → Hà Nội (HAN) | 3 giờ 45 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Đài Bắc (TPE) → Hà Nội (HAN) | 3 giờ 50 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
