- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay Kuala Lumpur đi Phú Quốc chỉ từ 1,830,000 VND
KUL
PQC
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất Kuala Lumpur đi Phú Quốc
KUL
PQC
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Lite
Kuala Lumpur (KUL) - Phú Quốc (PQC)
1,830,000 VND
14/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Kuala Lumpur (KUL) - Phú Quốc (PQC)
1,830,000 VND
14/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Kuala Lumpur (KUL) - Phú Quốc (PQC)
1,830,000 VND
14/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Kuala Lumpur (KUL) - Phú Quốc (PQC)
1,830,000 VND
14/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Kuala Lumpur (KUL) - Phú Quốc (PQC)
1,961,000 VND
13/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Kuala Lumpur (KUL) - Phú Quốc (PQC)
1,961,000 VND
13/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Kuala Lumpur (KUL) - Phú Quốc (PQC)
1,961,000 VND
26/11/2026
Một chiều / Economy Lite
Kuala Lumpur (KUL) - Phú Quốc (PQC)
1,961,000 VND
26/11/2026
Một chiều / Economy Lite
Kuala Lumpur (KUL) - Phú Quốc (PQC)
1,962,000 VND
13/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Kuala Lumpur (KUL) - Phú Quốc (PQC)
1,962,000 VND
14/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Kuala Lumpur (KUL) - Phú Quốc (PQC)
1,962,000 VND
09/12/2026
Một chiều / Economy Classic
Kuala Lumpur (KUL) - Phú Quốc (PQC)
2,118,000 VND
14/12/2026
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
KUL
PQC
25
Th 2
26
Th 3
27
Th 4
28
Th 5
29
Th 6
30
Th 7
31
CN
01
Th 2
02
Th 3
03
Th 4
04
Th 5
05
Th 6
06
Th 7
07
CN
08
Th 2
09
Th 3
10
Th 4
11
Th 5
12
Th 6
13
Th 7
14
CN
15
Th 2
16
Th 3
17
Th 4
18
Th 5
19
Th 6
20
Th 7
21
CN
22
Th 2
23
Th 3
24
Th 4
25
26
27
28
29
30
31
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Tháng 11/2026
Các đường bay nội địa tới Phú Quốc
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Nha Trang (CXR) → Phú Quốc (PQC) | 1 giờ 37 phút | Khoảng 4 chuyến / ngày |
| Đà Nẵng (DAD) → Phú Quốc (PQC) | 1 giờ 28 phút | Khoảng 20 chuyến / ngày |
| Hà Nội (HAN) → Phú Quốc (PQC) | 2 giờ 1 phút | Khoảng 34 chuyến / ngày |
| Hải Phòng (HPH) → Phú Quốc (PQC) | 2 giờ 8 phút | Khoảng 4 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Phú Quốc (PQC) | 1 giờ 27 phút | Khoảng 25 chuyến / ngày |
| Vân Đồn (VDO) → Phú Quốc (PQC) | 2 giờ 20 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
Các đường bay quốc tế tới Phú Quốc
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Bangkok (BKK) → Phú Quốc (PQC) | 1 giờ 20 phút | Khoảng 3 chuyến / ngày |
| Hồng Kông (HKG) → Phú Quốc (PQC) | 2 giờ 35 phút | Khoảng 4 chuyến / ngày |
| Seoul (ICN) → Phú Quốc (PQC) | 5 giờ 30 phút | Khoảng 16 chuyến / ngày |
| Kuala Lumpur (KUL) → Phú Quốc (PQC) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| PVG → Phú Quốc (PQC) | 4 giờ 25 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Singapore (SIN) → Phú Quốc (PQC) | 1 giờ 44 phút | Khoảng 3 chuyến / ngày |
| Thành Đô (TFU) → Phú Quốc (PQC) | 3 giờ 44 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Đài Bắc (TPE) → Phú Quốc (PQC) | 3 giờ 51 phút | Khoảng 4 chuyến / ngày |
