- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Đài Bắc chỉ từ 3,900,181 VND
SGN
TPE
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất TP. Hồ Chí Minh đi Đài Bắc
SGN
TPE
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Đài Bắc (TPE)
3,900,181 VND
05/10/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Đài Bắc (TPE)
3,900,181 VND
05/10/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Đài Bắc (TPE)
3,902,181 VND
27/09/2026
Một chiều / Economy Flex
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Đài Bắc (TPE)
10,307,181 VND
05/10/2026
Một chiều / Economy Flex
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Đài Bắc (TPE)
10,307,181 VND
05/10/2026
Một chiều / Economy Flex
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Đài Bắc (TPE)
10,312,181 VND
20/09/2026
Một chiều / Economy Plus
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Đài Bắc (TPE)
13,380,181 VND
05/10/2026
Một chiều / Economy Plus
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Đài Bắc (TPE)
13,380,181 VND
05/10/2026
Một chiều / Economy Plus
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Đài Bắc (TPE)
13,385,181 VND
20/09/2026
Một chiều / Business Prime
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Đài Bắc (TPE)
17,686,181 VND
05/10/2026
Một chiều / Business Prime
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Đài Bắc (TPE)
17,693,181 VND
20/09/2026
Một chiều / Economy Flex
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Đài Bắc (TPE)
20,898,181 VND
06/09/2026
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
SGN
TPE
06
Th 2
07
Th 3
08
Th 4
09
Th 5
10
Th 6
11
Th 7
12
CN
13
Th 2
14
Th 3
15
Th 4
16
Th 5
17
Th 6
18
Th 7
19
CN
20
Th 2
21
Th 3
22
Th 4
23
Th 5
24
Th 6
25
Th 7
26
CN
27
Th 2
28
Th 3
29
Th 4
30
Th 5
01
Th 6
02
Th 7
03
CN
04
Th 2
05
Th 3
06
Th 4
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
01
02
03
04
05
06
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Tháng 9/2026
Tháng 10/2026
Các đường bay quốc tế tới Đài Bắc
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Hà Nội (HAN) → Đài Bắc (TPE) | 2 giờ 5 phút | Khoảng 3 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → Đài Bắc (TPE) | 3 giờ 40 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Đài Bắc (TPE) | 1 giờ | Khoảng 3 chuyến / ngày |
