- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Hồng Kông chỉ từ 2,514,181 VND
SGN
HKG
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất TP. Hồ Chí Minh đi Hồng Kông
SGN
HKG
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hồng Kông (HKG)
2,514,181 VND
05/11/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hồng Kông (HKG)
2,930,181 VND
25/12/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hồng Kông (HKG)
2,930,181 VND
25/12/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hồng Kông (HKG)
3,034,181 VND
20/11/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hồng Kông (HKG)
3,060,181 VND
05/11/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hồng Kông (HKG)
3,580,181 VND
20/11/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hồng Kông (HKG)
3,581,181 VND
25/12/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hồng Kông (HKG)
3,581,181 VND
04/12/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hồng Kông (HKG)
3,581,181 VND
04/12/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hồng Kông (HKG)
3,581,181 VND
04/12/2026
Một chiều / Economy Classic
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hồng Kông (HKG)
3,581,181 VND
04/12/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hồng Kông (HKG)
3,633,181 VND
04/12/2026
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
SGN
HKG
25
Th 2
26
Th 3
27
Th 4
28
Th 5
29
Th 6
30
Th 7
31
CN
01
Th 2
02
Th 3
03
Th 4
04
Th 5
05
Th 6
06
Th 7
07
CN
08
Th 2
09
Th 3
10
Th 4
11
Th 5
12
Th 6
13
Th 7
14
CN
15
Th 2
16
Th 3
17
Th 4
18
Th 5
19
Th 6
20
Th 7
21
CN
22
Th 2
23
Th 3
24
Th 4
25
26
27
28
29
30
31
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Tháng 11/2026
Các đường bay quốc tế tới Hồng Kông
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Đà Nẵng (DAD) → Hồng Kông (HKG) | — | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Hà Nội (HAN) → Hồng Kông (HKG) | 2 giờ 2 phút | Khoảng 7 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → Hồng Kông (HKG) | 2 giờ 19 phút | Khoảng 8 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Hồng Kông (HKG) | 1 giờ 32 phút | Khoảng 11 chuyến / ngày |
