- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay Đà Nẵng đi Seoul chỉ từ 3,196,181 VND
DAD
ICN
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất Đà Nẵng đi Seoul
DAD
ICN
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Lite
Đà Nẵng (DAD) - Seoul (ICN)
3,196,181 VND
07/11/2026
Một chiều / Economy Lite
Đà Nẵng (DAD) - Seoul (ICN)
3,712,181 VND
17/02/2027
Một chiều / Economy Lite
Đà Nẵng (DAD) - Seoul (ICN)
4,414,181 VND
17/02/2027
Một chiều / Economy Lite
Đà Nẵng (DAD) - Seoul (ICN)
4,474,181 VND
07/11/2026
Một chiều / Economy Lite
Đà Nẵng (DAD) - Seoul (ICN)
4,517,181 VND
17/02/2027
Một chiều / Economy Classic
Đà Nẵng (DAD) - Seoul (ICN)
4,995,181 VND
07/11/2026
Một chiều / Economy Classic
Đà Nẵng (DAD) - Seoul (ICN)
5,099,181 VND
07/11/2026
Một chiều / Economy Classic
Đà Nẵng (DAD) - Seoul (ICN)
6,834,181 VND
17/02/2027
Một chiều / Economy Classic
Đà Nẵng (DAD) - Seoul (ICN)
8,150,181 VND
07/11/2026
Một chiều / Economy Flex
Đà Nẵng (DAD) - Seoul (ICN)
9,166,181 VND
07/11/2026
Một chiều / Economy Flex
Đà Nẵng (DAD) - Seoul (ICN)
9,322,181 VND
07/11/2026
Một chiều / Economy Flex
Đà Nẵng (DAD) - Seoul (ICN)
10,476,181 VND
17/02/2027
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
DAD
ICN
25
Th 2
26
Th 3
27
Th 4
28
Th 5
29
Th 6
30
Th 7
31
CN
01
Th 2
02
Th 3
03
Th 4
04
Th 5
05
Th 6
06
Th 7
07
CN
08
Th 2
09
Th 3
10
Th 4
11
Th 5
12
Th 6
13
Th 7
14
CN
15
Th 2
16
Th 3
17
Th 4
18
Th 5
19
Th 6
20
Th 7
21
CN
22
Th 2
23
Th 3
24
Th 4
25
26
27
28
29
30
31
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Tháng 11/2026
Các đường bay quốc tế tới Seoul
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Nha Trang (CXR) → Seoul (ICN) | 1 giờ 37 phút | Khoảng 3 chuyến / ngày |
| Đà Nẵng (DAD) → Seoul (ICN) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 5 chuyến / ngày |
| Hà Nội (HAN) → Seoul (ICN) | 2 giờ 17 phút | Khoảng 20 chuyến / ngày |
| Hải Phòng (HPH) → Seoul (ICN) | — | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → Seoul (ICN) | 3 giờ 9 phút | Khoảng 11 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Seoul (ICN) | 1 giờ 51 phút | Khoảng 19 chuyến / ngày |
