• Đặt vé
  • Quản lý đặt chỗ
  • Làm thủ tục
Hà Nội

Vé máy bay Seoul đi Hà Nội chỉ từ 6,304,000 VND

ICN
HAN
ICN-HAN
Một chiều / Economy Lite

Seoul (ICN) - Hà Nội (HAN)

Chỉ từ 6,304,000 VND

takeoff time31/07/2026

last seen time

ICN-HAN
Một chiều / Economy Flex

Seoul (ICN) - Hà Nội (HAN)

Chỉ từ 11,657,000 VND

takeoff time31/07/2026

last seen time

ICN-HAN
Một chiều / Economy Lite

Seoul (ICN) - Hà Nội (HAN)

Chỉ từ 6,304,000 VND

takeoff time31/07/2026

last seen time

ICN-HAN
Một chiều / Economy Classic

Seoul (ICN) - Hà Nội (HAN)

Chỉ từ 8,357,000 VND

takeoff time31/07/2026

last seen time

ICN-HAN
Một chiều / Economy Lite

Seoul (ICN) - Hà Nội (HAN)

Chỉ từ 6,304,000 VND

takeoff time31/07/2026

last seen time

ICN-HAN
Một chiều / Economy Flex

Seoul (ICN) - Hà Nội (HAN)

Chỉ từ 11,657,000 VND

takeoff time31/07/2026

last seen time

*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.

Giá vé tốt nhất Seoul đi Hà Nội

ICN
HAN
Một chiều / Economy Lite

Seoul (ICN) - Hà Nội (HAN)

6,304,000 VND

takeoff time31/07/2026

last seen time

Một chiều / Economy Lite

Seoul (ICN) - Hà Nội (HAN)

6,304,000 VND

takeoff time31/07/2026

last seen time

Một chiều / Economy Lite

Seoul (ICN) - Hà Nội (HAN)

6,304,000 VND

takeoff time31/07/2026

last seen time

Một chiều / Economy Classic

Seoul (ICN) - Hà Nội (HAN)

8,357,000 VND

takeoff time31/07/2026

last seen time

Một chiều / Economy Flex

Seoul (ICN) - Hà Nội (HAN)

11,657,000 VND

takeoff time31/07/2026

last seen time

Một chiều / Economy Flex

Seoul (ICN) - Hà Nội (HAN)

11,657,000 VND

takeoff time31/07/2026

last seen time

*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.

Giá vé thấp nhất từ

ICN
HAN
Tháng 06
4,065,000 VND
Một chiều / Economy Lite
Tháng 07
4,894,000 VND
Một chiều / Economy Lite
Tháng 08
4,059,000 VND
Một chiều / Economy Lite
Tháng 09
5,591,000 VND
Một chiều / Economy Lite
Tháng 10
6,691,000 VND
Một chiều / Economy Lite
04
Th 6
05
Th 7
06
CN
07
Th 2
08
Th 3
09
Th 4
10
Th 5
11
Th 6
12
Th 7
13
CN
14
Th 2
15
Th 3
16
Th 4
17
Th 5
18
Th 6
19
Th 7
20
CN
21
Th 2
22
Th 3
23
Th 4
24
Th 5
25
Th 6
26
Th 7
27
CN
28
Th 2
29
Th 3
30
Th 4
01
Th 5
02
Th 6
03
Th 7
04
CN

Các chặng bay của Sun PhuQuoc Airways

Nội địa