- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay TP. Hồ Chí Minh đi Seoul chỉ từ 2,710,000 VND
SGN
ICN
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất TP. Hồ Chí Minh đi Seoul
SGN
ICN
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
2,710,000 VND
25/10/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
2,710,000 VND
25/10/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
3,191,181 VND
25/10/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
3,191,181 VND
25/10/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
3,192,181 VND
05/03/2027
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
3,192,181 VND
05/03/2027
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
3,192,181 VND
05/03/2027
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
3,192,181 VND
05/03/2027
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
3,196,181 VND
31/10/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
3,196,181 VND
31/10/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
3,196,181 VND
13/11/2026
Một chiều / Economy Lite
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Seoul (ICN)
3,196,181 VND
25/03/2027
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
SGN
ICN
25
Th 2
26
Th 3
27
Th 4
28
Th 5
29
Th 6
30
Th 7
31
CN
01
Th 2
02
Th 3
03
Th 4
04
Th 5
05
Th 6
06
Th 7
07
CN
08
Th 2
09
Th 3
10
Th 4
11
Th 5
12
Th 6
13
Th 7
14
CN
15
Th 2
16
Th 3
17
Th 4
18
Th 5
19
Th 6
20
Th 7
21
CN
22
Th 2
23
Th 3
24
Th 4
25
26
27
28
29
30
31
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Tháng 11/2026
Các đường bay quốc tế tới Seoul
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Nha Trang (CXR) → Seoul (ICN) | 1 giờ 37 phút | Khoảng 3 chuyến / ngày |
| Đà Nẵng (DAD) → Seoul (ICN) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 5 chuyến / ngày |
| Hà Nội (HAN) → Seoul (ICN) | 2 giờ 17 phút | Khoảng 20 chuyến / ngày |
| Hải Phòng (HPH) → Seoul (ICN) | — | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → Seoul (ICN) | 3 giờ 9 phút | Khoảng 11 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Seoul (ICN) | 1 giờ 51 phút | Khoảng 19 chuyến / ngày |
