- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay Hà Nội đi Kuala Lumpur chỉ từ 5,581,181 VND
HAN
KUL
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất Hà Nội đi Kuala Lumpur
HAN
KUL
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - Kuala Lumpur (KUL)
5,581,181 VND
12/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - Kuala Lumpur (KUL)
5,581,181 VND
12/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - Kuala Lumpur (KUL)
5,581,181 VND
18/09/2026
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - Kuala Lumpur (KUL)
5,581,181 VND
18/09/2026
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - Kuala Lumpur (KUL)
5,583,181 VND
08/09/2026
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - Kuala Lumpur (KUL)
5,583,181 VND
09/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - Kuala Lumpur (KUL)
5,583,181 VND
23/09/2026
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - Kuala Lumpur (KUL)
5,977,181 VND
23/10/2026
Một chiều / Economy Classic
Hà Nội (HAN) - Kuala Lumpur (KUL)
6,080,181 VND
18/09/2026
Một chiều / Economy Classic
Hà Nội (HAN) - Kuala Lumpur (KUL)
7,078,181 VND
12/12/2026
Một chiều / Economy Classic
Hà Nội (HAN) - Kuala Lumpur (KUL)
7,080,181 VND
09/12/2026
Một chiều / Economy Flex
Hà Nội (HAN) - Kuala Lumpur (KUL)
11,070,181 VND
12/12/2026
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
HAN
KUL
08
Th 4
09
Th 5
10
Th 6
11
Th 7
12
CN
13
Th 2
14
Th 3
15
Th 4
16
Th 5
17
Th 6
18
Th 7
19
CN
20
Th 2
21
Th 3
22
Th 4
23
Th 5
24
Th 6
25
Th 7
26
CN
27
Th 2
28
Th 3
29
Th 4
30
Th 5
01
Th 6
02
Th 7
03
CN
04
Th 2
05
Th 3
06
Th 4
07
Th 5
08
Th 6
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
01
02
03
04
05
06
07
08
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Tháng 9/2026
Tháng 10/2026
Các đường bay quốc tế tới Kuala Lumpur
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Hà Nội (HAN) → Kuala Lumpur (KUL) | 2 giờ 5 phút | Khoảng 4 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → Kuala Lumpur (KUL) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Kuala Lumpur (KUL) | 1 giờ | Khoảng 5 chuyến / ngày |
