- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay Kuala Lumpur đi Hà Nội chỉ từ 5,439,181 VND
KUL
HAN
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất Kuala Lumpur đi Hà Nội
KUL
HAN
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Lite
Kuala Lumpur (KUL) - Hà Nội (HAN)
5,439,181 VND
13/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Kuala Lumpur (KUL) - Hà Nội (HAN)
5,442,181 VND
14/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Kuala Lumpur (KUL) - Hà Nội (HAN)
5,442,181 VND
14/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Kuala Lumpur (KUL) - Hà Nội (HAN)
5,442,181 VND
14/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Kuala Lumpur (KUL) - Hà Nội (HAN)
5,442,181 VND
14/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Kuala Lumpur (KUL) - Hà Nội (HAN)
5,442,181 VND
14/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Kuala Lumpur (KUL) - Hà Nội (HAN)
5,442,181 VND
14/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Kuala Lumpur (KUL) - Hà Nội (HAN)
5,442,181 VND
14/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Kuala Lumpur (KUL) - Hà Nội (HAN)
5,442,181 VND
14/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Kuala Lumpur (KUL) - Hà Nội (HAN)
5,442,181 VND
15/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Kuala Lumpur (KUL) - Hà Nội (HAN)
5,442,181 VND
15/12/2026
Một chiều / Economy Lite
Kuala Lumpur (KUL) - Hà Nội (HAN)
5,442,181 VND
15/12/2026
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
KUL
HAN
25
Th 2
26
Th 3
27
Th 4
28
Th 5
29
Th 6
30
Th 7
31
CN
01
Th 2
02
Th 3
03
Th 4
04
Th 5
05
Th 6
06
Th 7
07
CN
08
Th 2
09
Th 3
10
Th 4
11
Th 5
12
Th 6
13
Th 7
14
CN
15
Th 2
16
Th 3
17
Th 4
18
Th 5
19
Th 6
20
Th 7
21
CN
22
Th 2
23
Th 3
24
Th 4
25
26
27
28
29
30
31
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Tháng 11/2026
Các đường bay nội địa tới Hà Nội
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Nha Trang (CXR) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 42 phút | Khoảng 7 chuyến / ngày |
| Đà Nẵng (DAD) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 26 phút | Khoảng 23 chuyến / ngày |
| Hải Phòng (HPH) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 10 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 42 phút | Khoảng 25 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 9 phút | Khoảng 48 chuyến / ngày |
| Đồng Hới (VDH) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 8 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
Các đường bay quốc tế tới Hà Nội
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Bangkok (BKK) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 20 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Hồng Kông (HKG) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 27 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Seoul (ICN) → Hà Nội (HAN) | 5 giờ 32 phút | Khoảng 14 chuyến / ngày |
| Kuala Lumpur (KUL) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Singapore (SIN) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 45 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Thành Đô (TFU) → Hà Nội (HAN) | 3 giờ 45 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Đài Bắc (TPE) → Hà Nội (HAN) | 3 giờ 50 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
