- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay Hà Nội đi TP. Hồ Chí Minh chỉ từ 808,181 VND
HAN
SGN
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất Hà Nội đi TP. Hồ Chí Minh
HAN
SGN
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
808,181 VND
03/02/2027
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
808,181 VND
03/02/2027
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
808,181 VND
14/02/2027
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
808,181 VND
14/02/2027
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
808,181 VND
14/02/2027
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
808,181 VND
14/02/2027
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
808,181 VND
14/02/2027
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
808,181 VND
14/02/2027
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
808,181 VND
11/02/2027
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
808,181 VND
11/02/2027
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
808,181 VND
11/02/2027
Một chiều / Economy Lite
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN)
808,181 VND
12/02/2027
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
HAN
SGN
25
Th 2
26
Th 3
27
Th 4
28
Th 5
29
Th 6
30
Th 7
31
CN
01
Th 2
02
Th 3
03
Th 4
04
Th 5
05
Th 6
06
Th 7
07
CN
08
Th 2
09
Th 3
10
Th 4
11
Th 5
12
Th 6
13
Th 7
14
CN
15
Th 2
16
Th 3
17
Th 4
18
Th 5
19
Th 6
20
Th 7
21
CN
22
Th 2
23
Th 3
24
Th 4
25
26
27
28
29
30
31
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Tháng 11/2026
Các đường bay nội địa tới TP. Hồ Chí Minh
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Nha Trang (CXR) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 43 phút | Khoảng 5 chuyến / ngày |
| Đà Nẵng (DAD) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 29 phút | Khoảng 18 chuyến / ngày |
| Hà Nội (HAN) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 2 giờ 10 phút | Khoảng 44 chuyến / ngày |
| Hải Phòng (HPH) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 2 giờ 8 phút | Khoảng 4 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 28 phút | Khoảng 23 chuyến / ngày |
| Đồng Hới (VDH) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 5 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Vân Đồn (VDO) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 2 giờ 20 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
Các đường bay quốc tế tới TP. Hồ Chí Minh
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Bangkok (BKK) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 20 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Hồng Kông (HKG) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 2 giờ 32 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Seoul (ICN) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 5 giờ 31 phút | Khoảng 11 chuyến / ngày |
| Kuala Lumpur (KUL) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| PVG → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 4 giờ 25 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Singapore (SIN) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 45 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Thành Đô (TFU) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 3 giờ 44 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Đài Bắc (TPE) → TP. Hồ Chí Minh (SGN) | 3 giờ 50 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
Các chặng bay của Sun PhuQuoc Airways
TP. Hồ Chí Minh đi Kuala LumpurTP. Hồ Chí Minh đi Thành ĐôTP. Hồ Chí Minh đi BangkokTP. Hồ Chí Minh đi Hải Phòng
TP. Hồ Chí Minh đi Nha TrangTP. Hồ Chí Minh đi Vân ĐồnTP. Hồ Chí Minh đi SingaporeTP. Hồ Chí Minh đi Đà Nẵng
