- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay Singapore đi Hà Nội chỉ từ 7,111,181 VND
SIN
HAN
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất Singapore đi Hà Nội
SIN
HAN
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Lite
Singapore (SIN) - Hà Nội (HAN)
7,111,181 VND
04/11/2026
Một chiều / Economy Lite
Singapore (SIN) - Hà Nội (HAN)
7,111,181 VND
04/11/2026
Một chiều / Economy Lite
Singapore (SIN) - Hà Nội (HAN)
7,120,181 VND
06/11/2026
Một chiều / Economy Classic
Singapore (SIN) - Hà Nội (HAN)
7,825,181 VND
04/11/2026
Một chiều / Economy Classic
Singapore (SIN) - Hà Nội (HAN)
7,825,181 VND
04/11/2026
Một chiều / Economy Flex
Singapore (SIN) - Hà Nội (HAN)
14,140,181 VND
04/11/2026
Một chiều / Economy Flex
Singapore (SIN) - Hà Nội (HAN)
14,141,181 VND
18/12/2026
Một chiều / Economy Flex
Singapore (SIN) - Hà Nội (HAN)
14,141,181 VND
18/12/2026
Một chiều / Economy Classic
Singapore (SIN) - Hà Nội (HAN)
17,278,181 VND
06/11/2026
Một chiều / Economy Classic
Singapore (SIN) - Hà Nội (HAN)
17,278,181 VND
06/11/2026
Một chiều / Economy Classic
Singapore (SIN) - Hà Nội (HAN)
17,278,181 VND
06/11/2026
Một chiều / Economy Plus
Singapore (SIN) - Hà Nội (HAN)
25,368,181 VND
18/12/2026
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
SIN
HAN
26
Th 3
27
Th 4
28
Th 5
29
Th 6
30
Th 7
31
CN
01
Th 2
02
Th 3
03
Th 4
04
Th 5
05
Th 6
06
Th 7
07
CN
08
Th 2
09
Th 3
10
Th 4
11
Th 5
12
Th 6
13
Th 7
14
CN
15
Th 2
16
Th 3
17
Th 4
18
Th 5
19
Th 6
20
Th 7
21
CN
22
Th 2
23
Th 3
24
Th 4
25
Th 5
26
27
28
29
30
31
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Tháng 11/2026
Các đường bay nội địa tới Hà Nội
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Nha Trang (CXR) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 42 phút | Khoảng 7 chuyến / ngày |
| Đà Nẵng (DAD) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 26 phút | Khoảng 23 chuyến / ngày |
| Hải Phòng (HPH) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 10 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 42 phút | Khoảng 25 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 9 phút | Khoảng 48 chuyến / ngày |
| Đồng Hới (VDH) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 8 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
Các đường bay quốc tế tới Hà Nội
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Bangkok (BKK) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 20 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Hồng Kông (HKG) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 27 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Seoul (ICN) → Hà Nội (HAN) | 5 giờ 32 phút | Khoảng 14 chuyến / ngày |
| Kuala Lumpur (KUL) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Singapore (SIN) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 45 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Thành Đô (TFU) → Hà Nội (HAN) | 3 giờ 45 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Đài Bắc (TPE) → Hà Nội (HAN) | 3 giờ 50 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
