- Đặt vé
- Quản lý đặt chỗ
- Làm thủ tục

Vé máy bay Thành Đô đi Hà Nội chỉ từ 6,138,181 VND
TFU
HAN
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé tốt nhất Thành Đô đi Hà Nội
TFU
HAN
Điểm đi
Điểm đến
Ngày đi
Loại vé
Giá
Một chiều / Economy Lite
Thành Đô (TFU) - Hà Nội (HAN)
6,138,181 VND
16/10/2026
Một chiều / Economy Lite
Thành Đô (TFU) - Hà Nội (HAN)
6,412,181 VND
16/10/2026
Một chiều / Economy Lite
Thành Đô (TFU) - Hà Nội (HAN)
6,412,181 VND
16/10/2026
Một chiều / Economy Classic
Thành Đô (TFU) - Hà Nội (HAN)
7,194,181 VND
16/10/2026
Một chiều / Economy Flex
Thành Đô (TFU) - Hà Nội (HAN)
11,455,181 VND
16/10/2026
Một chiều / Economy Flex
Thành Đô (TFU) - Hà Nội (HAN)
11,455,181 VND
16/10/2026
Một chiều / Economy Lite
Thành Đô (TFU) - Hà Nội (HAN)
12,276,362 VND
18/09/2026
Một chiều / Economy Classic
Thành Đô (TFU) - Hà Nội (HAN)
14,388,362 VND
18/09/2026
Một chiều / Economy Classic
Thành Đô (TFU) - Hà Nội (HAN)
14,388,362 VND
18/09/2026
Một chiều / Economy Plus
Thành Đô (TFU) - Hà Nội (HAN)
28,537,181 VND
16/10/2026
Một chiều / Economy Plus
Thành Đô (TFU) - Hà Nội (HAN)
57,074,362 VND
18/09/2026
*Giá vé được thu thập trong vòng 48 giờ và có thể không còn hiệu lực tại thời điểm đặt chỗ.
Giá vé thấp nhất từ
TFU
HAN
06
Th 2
07
Th 3
08
Th 4
09
Th 5
10
Th 6
11
Th 7
12
CN
13
Th 2
14
Th 3
15
Th 4
16
Th 5
17
Th 6
18
Th 7
19
CN
20
Th 2
21
Th 3
22
Th 4
23
Th 5
24
Th 6
25
Th 7
26
CN
27
Th 2
28
Th 3
29
Th 4
30
Th 5
01
Th 6
02
Th 7
03
CN
04
Th 2
05
Th 3
06
Th 4
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
01
02
03
04
05
06
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
Th 2
Th 3
Th 4
Tháng 9/2026
Tháng 10/2026
Các đường bay nội địa tới Hà Nội
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Nha Trang (CXR) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 40 phút | Khoảng 6 chuyến / ngày |
| Đà Nẵng (DAD) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 27 phút | Khoảng 19 chuyến / ngày |
| Phú Quốc (PQC) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 39 phút | Khoảng 22 chuyến / ngày |
| TP. Hồ Chí Minh (SGN) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 9 phút | Khoảng 34 chuyến / ngày |
| Đồng Hới (VDH) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 8 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
Các đường bay quốc tế tới Hà Nội
| Tuyến bay | Thời gian bay | Tần suất chuyến/ngày |
|---|---|---|
| Bangkok (BKK) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 20 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Hồng Kông (HKG) → Hà Nội (HAN) | 2 giờ 49 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Seoul (ICN) → Hà Nội (HAN) | 5 giờ 35 phút | Khoảng 11 chuyến / ngày |
| Kuala Lumpur (KUL) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 35 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Singapore (SIN) → Hà Nội (HAN) | 1 giờ 45 phút | Khoảng 2 chuyến / ngày |
| Thành Đô (TFU) → Hà Nội (HAN) | 3 giờ 41 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
| Đài Bắc (TPE) → Hà Nội (HAN) | 3 giờ 50 phút | Khoảng 1 chuyến / ngày |
